in the end
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "in the end" là một cụm trạng từ, mang nghĩa là cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc. Nó chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, chuỗi sự kiện, hoặc một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có nhiều cuộc tranh luận, nhưng cuối cùng, chúng tôi đồng ý làm việc cùng nhau.)
- (Anh ấy đã thử nhiều nghề nghiệp khác nhau, rốt cuộc anh ấy trở thành một giáo viên.)
- (Bộ phim dài và khó hiểu, nhưng cuối cùng, nó có một kết thúc có hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the end" thường được dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận sau khi đã xem xét nhiều khía cạnh.
- We considered buying a house or renting an apartment; in the end, we decided to rent. (Chúng tôi đã cân nhắc việc mua nhà hay thuê căn hộ; cuối cùng, chúng tôi quyết định thuê.)
- Cụm từ này có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- In the end, everything worked out fine. (Cuối cùng, mọi thứ đều ổn thỏa.)
- Everything worked out fine in the end. (Mọi thứ đều ổn thỏa cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- End (danh từ): kết thúc, phần cuối.
- The end of the story was surprising. (Phần kết thúc của câu chuyện thật bất ngờ.)
- Ending (danh từ): sự kết thúc, đoạn kết.
- I didn't like the movie's ending. (Tôi không thích đoạn kết của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Finally (cuối cùng): chỉ sự kết thúc hoặc kết quả sau một thời gian dài.
- After years of study, she finally graduated. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy cuối cùng đã tốt nghiệp.)
- Ultimately (rốt cuộc, cuối cùng): nhấn mạnh kết quả sau cùng sau khi mọi việc đã xảy ra.
- Ultimately, the decision rests with the manager. (Rốt cuộc, quyết định thuộc về người quản lý.)
- At last (cuối cùng): thường diễn tả sự nhẹ nhõm sau một thời gian chờ đợi.
- At last, the rain stopped. (Cuối cùng, mưa cũng tạnh.)
- In the long run (về lâu dài): chỉ kết quả trong tương lai xa, khác với "in the end" (kết quả sau một quá trình).
- Saving money is hard, but it pays off in the long run. (Tiết kiệm tiền rất khó, nhưng nó có lợi về lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- End up (kết thúc, rơi vào tình trạng nào đó): thường dùng với "in the end" để nhấn mạnh kết quả.
- He kept changing jobs, and in the end, he ended up starting his own business. (Anh ấy liên tục thay đổi công việc, và cuối cùng, anh ấy đã kết thúc bằng việc tự kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
- All's well that ends well: Tất cả đều tốt đẹp nếu kết thúc có hậu. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng mới là điều quan trọng.)
- We had a lot of problems, but in the end, we finished the project on time. All's well that ends well. (Chúng tôi đã gặp nhiều vấn đề, nhưng cuối cùng, chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn. Kết thúc tốt đẹp là tất cả tốt đẹp.)